Lát đá xanh xám 30×30

Lát đá xanh xám 30×30

Lát đá xanh xám 30×30  thường đề cập đến việc sử dụng loại đá tự nhiên có màu xanh xám, được cắt với kích thước 30×30 cm để lát nền hoặc các bề mặt khác. Dưới đây là những kiến thức chi tiết về loại đá này:

  1. Đặc điểm của Đá Xanh Xám 30×30
  • Tên gọi phổ biến: Thường được gọi là đá xanh xám, đá băm xám, đá xanh rêu, đá xanh Thanh Hóa tùy thuộc vào sắc độ xanh, xám và xuất xứ đá.
  • Kích thước: Chủ yếu là 30×30 cm (tức 300×300 mm). Độ dày phổ biến là 2 cm hoặc có thể dày hơn tùy mục đích sử dụng.
  • Màu sắc: Gam màu chính là xanh xám, có thể thiên về xanh rêu hoặc xám trắng. Vì là đá tự nhiên, màu sắc thường không đồng nhất hoàn toàn mà có vân đá tự nhiên, tạo nên vẻ đẹp độc đáo.
  • Chất liệu: Hoàn toàn bằng đá tự nhiên, thường là đá Bluestone khai thác từ các mỏ đá ở Thanh Hóa, Việt Nam.

  • Bề mặt gia công:
    • Băm mặt: Bề mặt được băm nhám (băm toàn phần hoặc băm trừ viền) tạo độ ma sát cao, chống trơn trượt hiệu quả, đặc biệt thích hợp cho các khu vực ngoài trời.
    • Khò mặt: Bề mặt được đốt bằng nhiệt độ cao tạo độ nhám, khô ráp, cũng giúp chống trơn trượt tốt.
    • Mài hone/mài thô: Bề mặt nhẵn mịn hơn, ít bám bụi và dễ vệ sinh, tuy nhiên khả năng chống trơn trượt kém hơn loại băm hoặc khò.

  • Đặc tính nổi bật:
    • Độ bền cao: Đá tự nhiên có độ cứng tốt, chịu lực, chịu mài mòn, chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt (nắng, mưa), không bị rêu mốc bám lâu.
    • Chống trơn trượt: Đặc biệt với bề mặt băm hoặc khò, đảm bảo an toàn khi di chuyển.
    • Tính thẩm mỹ: Màu sắc trang nhã, tinh tế, mang đến vẻ đẹp gần gũi với thiên nhiên, phong cách cổ điển lẫn hiện đại. Dễ dàng phối hợp với nhiều phong cách kiến trúc khác nhau.
    • Ít cong vênh: Do là đá tự nhiên, độ ổn định cao.

  1. Ứng dụng của Đá Xanh Xám 30×30

Đá xanh xám 30×30 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục công trình:

  • Lát nền sân vườn: Đây là ứng dụng phổ biến nhất, tạo không gian sân vườn gần gũi thiên nhiên.
  • Lát vỉa hè, lối đi: Nhờ khả năng chống trơn trượt và độ bền cao, rất phù hợp cho các khu vực công cộng, có mật độ đi lại lớn như vỉa hè, công viên, sân trường, khu resort.
  • Ốp lát các công trình:
    • Nhà ở (nhà phố, biệt thự).
    • Quán cafe, nhà hàng.
    • Trang trí tường, nhà bếp, toilet, cầu thang, giếng trời, mặt tiền nhà.
    • Ốp hồ bơi (loại mài hone thường được dùng để lát hồ bơi do bề mặt ít bám rong rêu).
  • Làm bậc cấp: Độ cứng cáp, chắc chắn giúp đá ít bị rạn nứt hay trầy xước khi có trọng tải lớn.

Processed with VSCO with au5 preset

III. Giá thành của Đá Xanh Xám 30×30

Giá của đá xanh xám 30×30 dao động tùy thuộc vào loại đá (xanh rêu, xanh đen, xám trắng…), cách thức gia công bề mặt (băm, khò, mài hone), độ dày và nhà cung cấp.

  • Mức giá tham khảo (có thể thay đổi tùy thời điểm và địa điểm):
    • Đá xanh Thanh Hóa băm mặt 30x30x2 cm: Khoảng 280.000 – 305.000 VNĐ/m2.
    • Đá xanh Thanh Hóa mài hone 30x30x2 cm: Khoảng 295.000 – 325.000 VNĐ/m2.
    • Đá băm xanh rêu lục giác 30×30: Khoảng 290.000 VNĐ/m2.
    • Giá đá lát vỉa hè 30×30 nói chung có thể từ 285.000 VNĐ/m2 trở lên.

Lưu ý: Giá trên thường là giá giao hàng tại xưởng sản xuất, chưa bao gồm phí vận chuyển và VAT nếu có. Để có báo giá chính xác nhất, nên liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp.

  1. Quy trình lát đá xanh xám 30×30

Quy trình lát đá cần tuân thủ các bước kỹ thuật để đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ cho công trình:

  1. Khảo sát và chuẩn bị mặt bằng:
    • Làm sạch mặt bằng, dọn bỏ cỏ dại, rác thải và các vật liệu lỏng lẻo.
    • San lấp mặt bằng phẳng phiu, đảm bảo độ dốc nhẹ để thoát nước tốt.
    • Đối với khu vực chịu tải trọng lớn (như sân ô tô, vỉa hè), cần đổ một lớp nền bê tông dày khoảng 10-12 cm và đợi khô hoàn toàn (thường sau 24h). Với khu vực ít chịu tải, có thể bỏ qua bước này.
  2. Chuẩn bị vật liệu:
    • Đá xanh xám 30×30 (dự trù thêm 5-10% đề phòng hao hhụt).
    • Vữa (hồ): Xi măng, cát (tỷ lệ phổ biến là 1:3).
    • Keo chà ron (trít mạch).
    • Các dụng cụ: Thước xây, búa cao su, máy cắt đá (nếu cần), dây căn, bay, xô…

  1. Trải lớp vữa lót:
    • Trộn vữa xi măng và cát theo tỷ lệ đã chuẩn bị.
    • Trải đều lớp vữa lên nền với độ dày khoảng 2-3 cm.
    • Dùng thước xây gạt phẳng lớp vữa, tạo độ dốc thoát nước nếu cần.
  2. Lát đá:
    • Kéo dây để xác định trục, đường thẳng và độ dốc (nếu có).
    • Bắt đầu lát đá từ trong ra ngoài hoặc từ ngoài vào trong, tùy theo thiết kế.
    • Đặt từng viên đá lên lớp vữa, dùng búa cao su gõ nhẹ đều lên bề mặt viên đá để tăng độ kết dính và tạo độ phẳng.
    • Giữ khoảng cách đều giữa các viên đá (mạch) khoảng 0.5 – 1 cm tùy ý thích hoặc yêu cầu kỹ thuật.

  1. Trít mạch (chà ron):
    • Sau khi lát đá xong và vữa đã khô (thường sau 24h), tiến hành trít mạch.
    • Sử dụng vữa hoặc keo chà ron chuyên dụng để lấp đầy các khe mạch.
    • Dùng bay cao su hoặc dụng cụ chuyên dụng để miết ron, đảm bảo mạch đều và đẹp.
  2. Vệ sinh và hoàn thiện:
    • Làm sạch bề mặt đá sau khi chà ron, loại bỏ phần vữa thừa.
    • Tránh sử dụng các chất tẩy rửa mạnh có thể làm hỏng bề mặt đá.
    • Thường xuyên lau chùi, quét dọn để loại bỏ bụi bẩn và rong rêu, giữ cho bề mặt đá luôn sạch đẹp.

Lưu ý quan trọng:

  • Nên lựa chọn đá có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đảm bảo chất lượng.
  • Nếu không có kinh nghiệm, nên thuê thợ thi công chuyên nghiệp để đảm bảo kỹ thuật và thẩm mỹ.
  • Việc chuẩn bị nền tốt là yếu tố then chốt để đảm bảo độ bền và ổn định cho bề mặt lát đá.

TỔNG KHO “GẠCH ỐP LÁT – ĐÁ TỰ NHIÊN” TRƯỜNG PHÁT CERAMICS

Tổng Kho 1 Hà Nội: 268 Đường Cienco5 – KĐT Thanh Hà – Hà Đông – Hà Nội

Tổng Kho 2 Hà Nội: Cầu Khê Tang, Cự Khê, Thanh Oai, Hà Nội

Tổng Kho 3 Hà Nội: Đại Lộ Hừng Đông 147, Vinhome OCean Park, Hà Nội

Tổng Kho 4 Hưng Yên: Phố Biển 12-01, Vinhome OCean Park 3, Hưng Yên

Tổng Kho 5 Hà nam: Km25 – QL1A – Tiên Tân – Phủ Lý – Hà Nam

Tổng Kho 6 Nghệ An: Nghi Kim – Vinh – Nghệ An (Cạnh Bến Xe Mới)

Tổng Kho 7 Hồ Chí Minh: Nguyễn Ảnh Thủ – Hóc Môn – Thành Phố Hồ Chí Minh

Nhà Máy Sản Xuất: Km25 – Quốc Lộ 1A – Tiên Tân – Thành Phố Phủ Lý – Hà Nam

Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn